投射
[tóu shè] [投 射]
ném (vật thể); chiếu (ánh sáng)
向某一方向发射、照射或转移。
电影放映时,灯光被投射到银幕上。
diàn yǐng fàng yìng shí, dēng guāng bèi tóu shè dào yín mù shàng.Khi chiếu phim, ánh sáng được chiếu lên màn ảnh.
sự phóng chiếu (tâm lý)
心理学指将自己的想法、情感无意识地加在他人身上的机制。
这种心理投射在日常生活中非常常见。
zhè zhǒng xīn lǐ tóu shè zài rì cháng shēng huó zhōng fēi cháng cháng jiàn.Sự phóng chiếu tâm lý này rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.