投掷【投擲】
[tóu zhì] [投 掷]
ném cái gì đó đi xa; phóng; ném vào
向一定目标扔或抛出物体。
运动员正在操场上练习投掷铅球。
yùn dòng yuán zhèng zài cāo chǎng shàng liàn xí tóu zhì qiān qiú.Vận động viên đang luyện tập ném tạ trên sân vận động.
他们嬉笑着用雪球互相投掷。
tā men xī xiào zhe yòng xuě qiú hù xiāng tóu zhì.Họ vừa cười đùa vừa ném bóng tuyết vào nhau.