投奔
[tóu bèn] [投 奔]
tìm nơi trú ẩn; tìm tị nạn
前往依靠投靠亲友或某一地方。
战争结束后,很多难民投奔邻国寻找安全。
zhàn zhēng jié shù hòu, hěn duō nàn mín tóu bèn lín guó xún zhǎo ān quán.Sau chiến tranh kết thúc, nhiều người tị nạn tìm đến các nước láng giềng để tìm an toàn.
[tóu bèn] [投 奔]
tìm nơi trú ẩn; tìm tị nạn
前往依靠投靠亲友或某一地方。
战争结束后,很多难民投奔邻国寻找安全。
zhàn zhēng jié shù hòu, hěn duō nàn mín tóu bèn lín guó xún zhǎo ān quán.Sau chiến tranh kết thúc, nhiều người tị nạn tìm đến các nước láng giềng để tìm an toàn.