拽
[zhuài]
kéo; lôi
用力牵引或拖拉。
他一把拽住差点摔倒的同伴,避免了意外发生。
tā yì bǎ zhuài zhù chà diǎn shuāi dǎo de tóng bàn, bì miǎn le yì wài fā shēng.Anh ấy túm chặt lấy người bạn suýt ngã, kịp thời ngăn chặn tai nạn xảy ra.

[zhuài]
kéo; lôi
用力牵引或拖拉。
他一把拽住差点摔倒的同伴,避免了意外发生。
tā yì bǎ zhuài zhù chà diǎn shuāi dǎo de tóng bàn, bì miǎn le yì wài fā shēng.Anh ấy túm chặt lấy người bạn suýt ngã, kịp thời ngăn chặn tai nạn xảy ra.