嘲弄
[cháo nòng] [嘲 弄]
chế giễu; chọc ghẹo; đùa cợt
嘲笑戏弄
随便嘲弄别人的缺点是不礼貌的行为。
suí biàn cháo nòng bié rén de quē diǎn shì bù lǐ mào de xíng wéi.Tùy tiện chế giễu khuyết điểm của người khác là hành vi bất lịch sự.
[cháo nòng] [嘲 弄]
chế giễu; chọc ghẹo; đùa cợt
嘲笑戏弄
随便嘲弄别人的缺点是不礼貌的行为。
suí biàn cháo nòng bié rén de quē diǎn shì bù lǐ mào de xíng wéi.Tùy tiện chế giễu khuyết điểm của người khác là hành vi bất lịch sự.