调侃【調侃】
[tiáo kǎn] [调 侃]
chế nhạo; trêu chọc; giễu cợt
用幽默或戏谑的话开玩笑
朋友们经常调侃他的新发型。
péng yǒu men jīng cháng tiáo kǎn tā de xīn fà xíng.Bạn bè thường xuyên trêu chọc kiểu tóc mới của anh ấy.
lời trêu chọc; sự giễu cợt
调侃的话语或行为
他听出了对方话语中的调侃意味。
tā tīng chū le duì fāng huà yǔ zhōng de tiáo kǎn yì wèi.Anh ấy đã nhận ra ý trêu chọc trong lời nói của đối phương.
他在发言中幽默地调侃自己,全场听众顿时哄堂大笑。
tā zài fā yán zhōng yōu mò dì tiáo kǎn zì jǐ, quán chǎng tīng zhòng dùn shí hōng táng dà xiào.Anh ấy hài hước tự trêu mình trong bài phát biểu, cả hội trường lập tức cười rộ.