性交易[xìng jiāo yì] [性 交 易]Lưu từKhácmại dâm; tình dục thương mại; buôn bán tình dụcChữ trong từ性xìngbản chất交jiāogiao nộp易yìdễTừ cùng chữ:交易jiāo yìHSK 3giao dịch容易róng yìHSK 3dễ dàng性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chất性质xìng zhìHSK 4bản chất轻易qīng yìHSK 4dễ dàng不易bù yìHSK 5không dễ làm gì性能xìng néngHSK 5chức năng贸易mào yìHSK 5(giao dịch) thương mạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:卖春mài chūnmãi dâm卖淫mài yínmại dâm