卖春[mài chūn] [卖 春]Lưu từKhácmãi dâmChữ trong từ卖màibán春chūnmùa xuânTừ cùng chữ:青春qīng chūnHSK 4tuổi trẻ卖弄mài nongHSK 8phô trươngTừ cận nghĩa:卖淫mài yínmại dâm性交易xìng jiāo yìmại dâm