XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 6

笑脸【笑臉】

[xiào liǎn] [笑 脸]

khuôn mặt tươi cười; nụ cười

含笑的面孔或表情

服务员带着热情的笑脸迎接每一位到来的顾客。

fú wù yuán dài zhe rè qíng de xiào liǎn yíng jiē měi yí wèi dào lái de gù kè.

Nhân viên phục vụ nở nụ cười niềm nở chào đón từng vị khách đến.

副