哭脸[kū liǎn] [哭 脸]Lưu từKháckhóc; mè nheoChữ trong từ哭kūkhóc脸liǎnkhuôn mặtTừ cùng chữ:笑脸xiào liǎnHSK 6khuôn mặt tươi cười丢脸diū liǎnHSK 7mất mặt愁眉苦脸chóu méi kǔ liǎnHSK 7trông lo âu (thành ngữ)哭泣kū qìHSK 8khóc lóc哭笑不得kū xiào bù déHSK 8dở khóc dở cườiTừ cận nghĩa:哭kūHSK 2khóc泫xuànkhóc号啕háo táokhóc啼哭tí kūkhóc涕泣tì qìkhóc