XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
泫
[xuàn]
Lưu từ
Khác
khóc
Từ cận nghĩa:
哭
kū
HSK 2
khóc
号啕
háo táo
khóc
哭脸
kū liǎn
khóc
啼哭
tí kū
khóc
涕泣
tì qì
khóc