号啕[háo táo] [号 啕]Lưu từKháckhóc; lóc lớn tiếngChữ trong từ号hàosố thứ tự啕táothan vãnTừ cùng chữ:号码hào mǎHSK 4số号召hào zhàoHSK 5kêu gọi号称hào chēngHSK 7được biết đến nhưTừ cận nghĩa:哭kūHSK 2khóc泫xuànkhóc哭脸kū liǎnkhóc啼哭tí kūkhóc涕泣tì qìkhóc