啼哭
[tí kū] [啼 哭]
khóc; kêu khóc
随着一声啼哭,新生命顺利落地。
suí zhe yì shēng tí kū, xīn shēng mìng shùn lì luò dì.Cùng với một tiếng khóc, sinh mệnh mới đã thuận lợi chào đời.
[tí kū] [啼 哭]
khóc; kêu khóc
随着一声啼哭,新生命顺利落地。
suí zhe yì shēng tí kū, xīn shēng mìng shùn lì luò dì.Cùng với một tiếng khóc, sinh mệnh mới đã thuận lợi chào đời.