尖声啼哭[jiān shēng tí kū] [尖 声 啼 哭]Lưu từKhácthét lênChữ trong từ尖jiānnhọn声shēngâm thanh啼tí(hình thức kết hợp) khóc哭kūkhócTừ cùng chữ:尖端jiān duānHSK 8đầu nhọn尖锐jiān ruìHSK 8sắc bénTừ cận nghĩa:尖叫jiān jiàothét lên