哭泣
[kū qì] [哭 泣]
khóc lóc
因痛苦、悲伤或激动而流泪出声
那个小女孩坐在路边伤心地哭泣。
nà ge xiǎo nǚ hái zuò zài lù biān shāng xīn dì kū qì.Bé gái đó đang ngồi bên đường khóc lóc đau lòng.
母亲温柔地安抚着哭泣的孩子。
mǔ qīn wēn róu dì ān fǔ zhe kū qì de hái zi.Người mẹ dịu dàng xoa dịu đứa trẻ đang khóc.
她用温柔的声调安慰哭泣的孩子。
tā yòng wēn róu de shēng diào ān wèi kū qì de hái zi.Cô ấy dùng giọng điệu dịu dàng an ủi đứa trẻ đang khóc.
她很坚强,从不轻易哭泣。
tā hěn jiān qiáng, cóng bù qīng yì kū qì.Cô ấy rất kiên cường, không bao giờ dễ dàng khóc.