哭笑不得
[kū xiào bù dé] [哭 笑 BẤT 得]
dở khóc dở cười
不知该哭还是该笑,形容处境尴尬。
弟弟做出的荒谬举动常常让大家哭笑不得。
dì di zuò chū de huāng miù jǔ dòng cháng cháng ràng dà jiā kū xiào bù dé.Hành động kỳ cục của em trai thường khiến mọi người dở khóc dở cười.
[kū xiào bù dé] [哭 笑 BẤT 得]
dở khóc dở cười
不知该哭还是该笑,形容处境尴尬。
弟弟做出的荒谬举动常常让大家哭笑不得。
dì di zuò chū de huāng miù jǔ dòng cháng cháng ràng dà jiā kū xiào bù dé.Hành động kỳ cục của em trai thường khiến mọi người dở khóc dở cười.