笑声
[xiào shēng] [笑 声]
tiếng cười
欢笑时发出的声音
操场上到处都回荡着学生们欢快的笑声。
cāo chǎng shàng dào chù dōu huí dàng zhe xué shēng men huān kuài de xiào shēng.Trên sân trường vang vọng khắp nơi tiếng cười vui vẻ của các bạn học sinh.
隔壁房间突然传出阵阵欢笑声。
gé bì fáng jiān tū rán chuán chū zhèn zhèn huān xiào shēng.Từ phòng bên cạnh đột nhiên truyền ra tiếng cười nói.
她的笑声又脆又甜,真好听。
tā de xiào shēng yòu cuì yòu tián, zhēn hǎo tīng.Tiếng cười của cô ấy vừa trong vừa ngọt, thật êm tai.
她的笑声好似一串清脆的铃铛声。
tā de xiào shēng hǎo sì yí chuàn qīng cuì de líng dang shēng.Tiếng cười của cô ấy giống như một chuỗi chuông thanh thoát.