哭声
[kū shēng] [哭 声]
tiếng khóc
听见孩子的哭声,母亲的心一下子软了。
tīng jiàn hái zi de kū shēng, mǔ qīn de xīn yí xià zǐ ruǎn le.Nghe thấy tiếng khóc của đứa trẻ, lòng người mẹ bỗng mềm lại.
房间里传来一阵哭声。
fáng jiān lǐ chuán lái yí zhèn kū shēng.Trong phòng truyền ra một tiếng khóc.