相声【相聲】
[xiàng sheng] [相 声]
tướng thanh; hài đối đáp
以说笑为主的中国民间曲艺形式
今晚有相声表演。
jīn wǎn yǒu xiàng sheng biǎo yǎn.Tối nay có biểu diễn xiangsheng.
这段相声里的包袱设计得非常巧妙。
zhè duàn xiàng sheng lǐ de bāo fú shè jì de fēi cháng qiǎo miào.Chi tiết gây cười trong bài tấu hài này được thiết kế rất khéo léo.