城郭[chéng guō] [城 郭]Lưu từKháctường thànhChữ trong từ城chéngtường thành郭guōtường thành ngoàiTừ cùng chữ:城市chéng shìHSK 3thành phố城里chénglǐHSK 5trong thành phố城乡chéng xiāngHSK 6thành thị và nông thôn城区chéng qūHSK 6quận thành phố城堡chéng bǎoHSK 6lâu đài城镇chéng zhènHSK 6thị trấn城墙chéng qiángHSK 7tường thànhTừ cận nghĩa:城chéngHSK 3tường thành相声xiàng shengHSK 5tướng thanh城墙chéng qiángHSK 7tường thành垒lěitường thành堄nìtường thành堞diétường thành墉yōngtường thành城垣chéng yuántường thành墉垣yōng yuántường thành