墉[yōng]Lưu từKháctường thành; tường baoTừ ghép:墉垣yōng yuántường thànhTừ cận nghĩa:城chéngHSK 3tường thành相声xiàng shengHSK 5tướng thanh城墙chéng qiángHSK 7tường thành垒lěitường thành堄nìtường thành堞diétường thành城垣chéng yuántường thành城郭chéng guōtường thành墉垣yōng yuántường thành