对口相声
[duì kǒu xiàng shēng] [对 口 相 声]
hài tấu đối thoại; cuộc đối thoại hài kịch có cấu trúc giữa hai diễn viên hài: người pha trò 逗哏 (dòu gén) và người tung hứng 捧哏 (pěng gén)
[duì kǒu xiàng shēng] [对 口 相 声]
hài tấu đối thoại; cuộc đối thoại hài kịch có cấu trúc giữa hai diễn viên hài: người pha trò 逗哏 (dòu gén) và người tung hứng 捧哏 (pěng gén)