单口相声[dān kǒu xiàng shēng] [单 口 相 声]Lưu từKhácđộc thoại hài; kịch hài một ngườiChữ trong từ单dānhóa đơn口kǒumiệng相xiàngdiện mạo声shēngâm thanhTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)大声dà shēngHSK 2giọng to小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)歌声gē shēngHSK 3giọng hát单独dān dúHSK 4một mình单纯dān chúnHSK 4đơn giản单调dān diàoHSK 4đơn điệu单一dān yīHSK 5đơnXem thêm (3)