响声【響聲】
[xiǎng shēng] [响 声]
tiếng động; âm thanh; tiếng vang
指听到的声音。
门外突然传来一阵剧烈的敲门响声。
mén wài tū rán chuán lái yí zhèn jù liè de qiāo mén xiǎng shēng.Ngoài cửa bỗng truyền đến một tràng tiếng gõ cửa dữ dội.
门铃发出一声清脆的响声。
mén líng fā chū yì shēng qīng cuì de xiǎng shēng.Chuông cửa phát ra một tiếng động trong trẻo.
风铃发出清脆悦耳的响声。
fēng líng fā chū qīng cuì yuè ěr de xiǎng shēng.Chuông gió phát ra âm thanh trong trẻo, êm tai.