笑话儿【笑話兒】
[xiàohuar] [笑 话 儿]
biến thể er hoá của 笑话 (xiào hua)
引人发笑的话或故事
爷爷说了一个笑话儿。
yé ye shuō le yí gè xiào huà r.Ông nội đã kể một mẩu chuyện cười.
[xiàohuar] [笑 话 儿]
biến thể er hoá của 笑话 (xiào hua)
引人发笑的话或故事
爷爷说了一个笑话儿。
yé ye shuō le yí gè xiào huà r.Ông nội đã kể một mẩu chuyện cười.