笑话【笑話】
[xiào hua] [笑 话]
trò đùa; chuyện cười (Lượng từ: 个 (gè)); chế nhạo; chế giễu; lố bịch; vô lý
引人发笑的话或事情;嘲笑
他说了一个笑话。
tā shuō le yí gè xiào huà.Anh ấy đã kể một câu chuyện cười.
个
听到这个笑话,大家不停地笑。
tīng dào zhè ge xiào huà, dà jiā bù tíng dì xiào.Nghe xong câu chuyện cười này, mọi người cười không ngừng.
听完笑话,大家哄堂大笑起来。
tīng wán xiào huà, dà jiā hōng táng dà xiào qǐ lái.Nghe xong câu chuyện cười, mọi người cười ồ lên.
听到这个笑话,他大笑不止。
tīng dào zhè ge xiào huà, tā dà xiào bù zhǐ.Nghe được câu chuyện cười này, anh ấy cười không ngừng.