耻笑【恥笑】
[chǐ xiào] [耻 笑]
chế nhạo ai; chế giễu
鄙视并嘲笑
他因为发音不标准而害怕被人耻笑。
tā yīn wèi fā yīn bù biāo zhǔn ér hài pà bèi rén chǐ xiào.Anh ấy sợ bị người khác chê cười vì phát âm không chuẩn.
[chǐ xiào] [耻 笑]
chế nhạo ai; chế giễu
鄙视并嘲笑
他因为发音不标准而害怕被人耻笑。
tā yīn wèi fā yīn bù biāo zhǔn ér hài pà bèi rén chǐ xiào.Anh ấy sợ bị người khác chê cười vì phát âm không chuẩn.