HSK 8取笑[qǔ xiào] [取 笑]Lưu từĐộng từtrêu chọc; chế nhạo拿人开玩笑或寻开心。我们不应该拿别人的缺点来取笑他人。wǒ men bú yīng gāi ná bié rén de quē diǎn lái qǔ xiào tā rén.Chúng ta không nên lấy khuyết điểm của người khác ra để trêu chọc họ.Xem thêm (3)Chữ trong từ取qǔlấy笑xiàocườiTừ cùng chữ:开玩笑kāi wán xiàoHSK 1đùa giỡn取得qǔ déHSK 2giành được取消qǔ xiāoHSK 3hủy微笑wēi xiàoHSK 4cười取款qǔ kuǎnHSK 6rút tiền từ ngân hàng取款机qǔ kuǎn jīHSK 6máy ATM嘲笑cháo xiàoHSK 7chế nhạo好笑hǎo xiàoHSK 7buồn cười搞笑gǎo xiàoHSK 7chọc cườiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:耻笑chǐ xiàoHSK 7chế nhạo ai讥笑jī xiàoHSK 7chế giễu嘲笑cháo xiàoHSK 7chế nhạo笑xiàoHSK 1cười笑话xiào huaHSK 2trò đùa