XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 8

取笑

[qǔ xiào] [取 笑]

trêu chọc; chế nhạo

拿人开玩笑或寻开心。

我们不应该拿别人的缺点来取笑他人。

wǒ men bú yīng gāi ná bié rén de quē diǎn lái qǔ xiào tā rén.

Chúng ta không nên lấy khuyết điểm của người khác ra để trêu chọc họ.