谈话【談話】
[tán huà] [谈 话]
nói chuyện (với ai đó); có cuộc trò chuyện; nói chuyện
两个人或多个人互相说话交流
老师正在和他谈话。
lǎo shī zhèng zài hé tā tán huà.Thầy giáo đang nói chuyện với anh ấy.
cuộc trò chuyện; bài phát biểu
形成的对话或公开发表的正式言论
他们的谈话持续了两个小时。
tā men de tán huà chí xù le liǎng gè xiǎo shí.Cuộc trò chuyện của họ kéo dài hai tiếng.
次
班主任正在教室里跟学生谈话。
bān zhǔ rèn zhèng zài jiào shì lǐ gēn xué shēng tán huà.Giáo viên chủ nhiệm đang nói chuyện với học sinh trong lớp.
大家边吃边聊,谈话兴致很高。
dà jiā biān chī biān liáo, tán huà xìng zhì hěn gāo.Mọi người vừa ăn vừa trò chuyện, hứng thú nói chuyện rất cao.
这次谈话促使我改变了想法。
zhè cì tán huà cù shǐ wǒ gǎi biàn le xiǎng fǎ.Cuộc trò chuyện lần này thúc đẩy tôi thay đổi suy nghĩ.
