畅谈话卡[chàng tán huà kǎ] [畅 谈 话 卡]Lưu từKhácthẻ điện thoại gọi dài hạnChữ trong từ畅chàngtự do谈tánnói话huàphương ngữ卡kǎthẻ, thiệpTừ cùng chữ:信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng贺卡hè kǎHSK 5thiệp chúc mừng畅通chàng tōngHSK 6thông suốt畅谈chàng tánHSK 7nói chuyện thoải mái畅销chàng xiāoHSK 7bán chạy磁卡cí kǎHSK 7thẻ từ