磁卡
[cí kǎ] [磁 卡]
thẻ từ
记录磁信息的塑料卡片
进出图书馆需要刷磁卡进行身份验证。
jìn chū tú shū guǎn xū yào shuā cí kǎ jìn xíng shēn fèn yàn zhèng.Ra vào thư viện cần quẹt thẻ từ để xác minh danh tính.

[cí kǎ] [磁 卡]
thẻ từ
记录磁信息的塑料卡片
进出图书馆需要刷磁卡进行身份验证。
jìn chū tú shū guǎn xū yào shuā cí kǎ jìn xíng shēn fèn yàn zhèng.Ra vào thư viện cần quẹt thẻ từ để xác minh danh tính.