XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

磁卡

[cí kǎ] [磁 卡]

thẻ từ

记录磁信息的塑料卡片

进出图书馆需要刷磁卡进行身份验证。

jìn chū tú shū guǎn xū yào shuā cí kǎ jìn xíng shēn fèn yàn zhèng.

Ra vào thư viện cần quẹt thẻ từ để xác minh danh tính.