磁盘【磁盤】
[cí pán] [磁 盘]
đĩa (máy tính)
利用磁性原理记录数据的计算机存储介质
电脑提示磁盘空间不足,需要及时清理。
diàn nǎo tí shì cí pán kōng jiān bù zú, xū yào jí shí qīng lǐ.Máy tính báo dung lượng đĩa không đủ, cần dọn dẹp kịp thời.
[cí pán] [磁 盘]
đĩa (máy tính)
利用磁性原理记录数据的计算机存储介质
电脑提示磁盘空间不足,需要及时清理。
diàn nǎo tí shì cí pán kōng jiān bù zú, xū yào jí shí qīng lǐ.Máy tính báo dung lượng đĩa không đủ, cần dọn dẹp kịp thời.