硬磁盘[yìng cí pán] [硬 磁 盘]Lưu từKhácổ cứng; đĩa cứngChữ trong từ硬yìngcứng磁cíthuộc từ tính盘pánđĩaTừ cùng chữ:光盘guāng pánHSK 4đĩa CD硬件yìng jiànHSK 5phần cứng键盘jiàn pánHSK 5bàn phím磁盘cí pánHSK 7đĩa (máy tính)方向盘fāng xiàng pánHSK 7vô lăng硬币yìng bìHSK 9đồng xu硬朗yìng lǎngHSK 9cường tráng硬盘yìng pánHSK 9đĩa cứng算盘suàn pánHSK 9bàn tínhTừ cận nghĩa:同在tóng zàiở cùng