光盘【光盤】
[guāng pán] [光 盘]
đĩa CD; DVD; CD-ROM; lượng từ: 片 (piàn), 张 (zhāng)
用激光读写的圆形存储盘
这张光盘里有很多好听的歌。
zhè zhāng guāng pán lǐ yǒu hěn duō hǎo tīng de gē.Trong đĩa CD này có rất nhiều bài hát hay.
片、张
我买了几张新的电影光盘。
wǒ mǎi le jǐ zhāng xīn de diàn yǐng guāng pán.Mình đã mua mấy đĩa phim mới.
Trong bài: Nếu trời đẹp thì đi picnic · 要是…就…