光盘驱动器[guāng pán qū dòng qì] [光 盘 驱 动 器]Lưu từKhácổ đĩa CD hoặc DVD; viết tắt 光驱Chữ trong từ光guāngánh sáng盘pánđĩa驱qūđuổi动dòng(cái gì đó) di chuyển器qìthiết bịTừ cùng chữ:光明guāng míngHSK 3ánh sáng机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí光临guāng línHSK 4quang lâm光盘guāng pánHSK 4đĩa CD充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin光线guāng xiànHSK 5tia sáng光荣guāng róngHSK 5vinh dự và vinh quang仪器yí qìHSK 6dụng cụXem thêm (3)Từ cận nghĩa:光驱guāng qūỔ đĩa CD hoặc DVD