光驱
[guāng qū] [光 驱]
Ổ đĩa CD hoặc DVD; viết tắt của 光盘驱动器
电脑的光驱坏了,读不出光碟的内容。
diàn nǎo de guāng qū huài le, dú bù chū guāng dié de nèi róng.Ổ đĩa của máy tính bị hỏng, không đọc được nội dung đĩa quang.
[guāng qū] [光 驱]
Ổ đĩa CD hoặc DVD; viết tắt của 光盘驱动器
电脑的光驱坏了,读不出光碟的内容。
diàn nǎo de guāng qū huài le, dú bù chū guāng dié de nèi róng.Ổ đĩa của máy tính bị hỏng, không đọc được nội dung đĩa quang.