蓝光光盘[lán guāng guāng pán] [蓝 光 光 盘]Lưu từKhácĐĩa Blu-ray, đĩa DVD độ nét cao của SonyChữ trong từ蓝lánmàu xanh光guāngánh sáng光guāngánh sáng盘pánđĩaTừ cùng chữ:蓝色lán sèHSK 2màu xanh lam光盘guāng pánHSK 4đĩa CD键盘jiàn pánHSK 5bàn phím蓝天lán tiānHSK 6bầu trời xanh蓝领lán lǐngHSK 6lao động chân tay磁盘cí pánHSK 7đĩa (máy tính)方向盘fāng xiàng pánHSK 7vô lăng蓝图lán túHSK 8bản thiết kế硬盘yìng pánHSK 9đĩa cứngXem thêm (1)