蓝天【藍天】
[lán tiān] [蓝 天]
bầu trời xanh
晴朗湛蓝的天空
今天天气很晴朗,蓝天上没有一片云。
jīn tiān tiān qì hěn qíng lǎng, lán tiān shàng méi yǒu yí piàn yún.Hôm nay thời tiết rất đẹp, bầu trời xanh không một gợn mây.
清澈的池塘里倒映着蓝天白云。
qīng chè de chí táng lǐ dǎo yìng zhe lán tiān bái yún.Ao nước trong xanh phản chiếu bầu trời xanh mây trắng.
白云在蓝天中静静地漂浮着。
bái yún zài lán tiān zhōng jìng jìng dì piāo fú zhe.Mây trắng lặng lẽ trôi trên nền trời xanh.
蓝天衬托着白云,景色十分迷人。
lán tiān chèn tuō zhe bái yún, jǐng sè shí fēn mí rén.Bầu trời xanh làm nổi bật những đám mây trắng, cảnh sắc vô cùng quyến rũ.