蓝领【藍領】
[lán lǐng] [蓝 领]
lao động chân tay; công nhân lao động chân tay
指从事体力劳动的工人或阶层
许多蓝领工人的技术水平非常高。
xǔ duō lán lǐng gōng rén de jì shù shuǐ píng fēi cháng gāo.Nhiều công nhân lao động chân tay có trình độ kỹ thuật rất cao.
白衬衫配蓝领带最合适了,你赶紧去换。
bái chèn shān pèi lán lǐng dài zuì hé shì le, nǐ gǎn jǐn qù huàn.Áo sơ mi trắng phối cà vạt xanh lam là hợp nhất, bạn mau đi thay đi.
Trong bài: Xin ý kiến về trang phục