纲领【綱領】
[gāng lǐng] [纲 领]
chương trình (tức là kế hoạch hành động); nguyên tắc chỉ đạo
政党或团体确定的奋斗目标与行动准则
这份政治纲领明确了未来五年的发展方向。
zhè fèn zhèng zhì gāng lǐng míng què le wèi lái wǔ nián de fā zhǎn fāng xiàng.Cương lĩnh chính trị này xác định rõ phương hướng phát triển trong năm năm tới.
竞选者在广场上向公众演说,阐述自己的施政纲领。
jìng xuǎn zhě zài guǎng chǎng shàng xiàng gōng zhòng yǎn shuō, chǎn shù zì jǐ de shī zhèng gāng lǐng.Người ứng cử diễn thuyết trước công chúng tại quảng trường, trình bày cương lĩnh tranh cử của mình.
