埃尔朗根纲领[āi ěr lǎng gēn gāng lǐng] [埃 尔 朗 根 纲 领]Lưu từKhácChương trình Erlangen của Felix Klein (1872) về hình học và lý thuyết nhómChữ trong từ埃āibụi尔ěrnhư vậy朗lǎngrõ ràng根gēnrễ纲gāngdây chính của lưới đánh cá领lǐngcổTừ cùng chữ:带领dài lǐngHSK 3dẫn dắt本领běn lǐngHSK 3kỹ năng占领zhàn lǐngHSK 5chiếm giữ率领shuài lǐngHSK 5dẫn dắt白领bái lǐngHSK 6lao động trí óc蓝领lán lǐngHSK 6lao động chân tay纲领gāng lǐngHSK 7chương trình (tức là kế hoạch hành động)申领shēn lǐngHSK 8làm đơn xin cấp引领yǐn lǐngHSK 9vươn cổXem thêm (1)