行动纲领
[xíng dòng gāng lǐng] [行 动 纲 领]
kế hoạch hành động; chương trình hành động
他在大会上宣读了学会的行动纲领。
tā zài dà huì shàng xuān dú le xué huì de xíng dòng gāng lǐng.Anh ấy đã đọc cương lĩnh hành động của hội trước đại hội.
[xíng dòng gāng lǐng] [行 动 纲 领]
kế hoạch hành động; chương trình hành động
他在大会上宣读了学会的行动纲领。
tā zài dà huì shàng xuān dú le xué huì de xíng dòng gāng lǐng.Anh ấy đã đọc cương lĩnh hành động của hội trước đại hội.