光碟
[guāng dié] [光 碟]
đĩa quang; đĩa compact; CD
利用激光读写信息的圆盘介质
他把重要的资料刻录在光碟上保存。
tā bǎ zhòng yào de zī liào kè lù zài guāng dié shàng bǎo cún.Anh ấy ghi dữ liệu quan trọng vào đĩa quang để lưu trữ.
片、张

[guāng dié] [光 碟]
đĩa quang; đĩa compact; CD
利用激光读写信息的圆盘介质
他把重要的资料刻录在光碟上保存。
tā bǎ zhòng yào de zī liào kè lù zài guāng dié shàng bǎo cún.Anh ấy ghi dữ liệu quan trọng vào đĩa quang để lưu trữ.
片、张