音乐光碟[yīn yuè guāng dié] [音 乐 光 碟]Lưu từKhácđĩa CD nhạcChữ trong từ音yīnâm thanh乐lèvui光guāngánh sáng碟diéđĩaTừ cùng chữ:音乐yīn yuèHSK 2âm nhạc音节yīn jiéHSK 2âm tiết音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc音像yīn xiàngHSK 6âm thanh và hình ảnh音量yīn liàngHSK 6độ lớn光碟guāng diéHSK 7đĩa quang音响yīn xiǎngHSK 9âm thanh