音像
[yīn xiàng] [音 像]
âm thanh và hình ảnh; nghe nhìn
声音和图像。
这家店专门销售各种音像制品。
zhè jiā diàn zhuān mén xiāo shòu gè zhǒng yīn xiàng zhì pǐn.Cửa hàng này chuyên bán các loại sản phẩm âm thanh hình ảnh.
[yīn xiàng] [音 像]
âm thanh và hình ảnh; nghe nhìn
声音和图像。
这家店专门销售各种音像制品。
zhè jiā diàn zhuān mén xiāo shòu gè zhǒng yīn xiàng zhì pǐn.Cửa hàng này chuyên bán các loại sản phẩm âm thanh hình ảnh.