音视[yīn shì] [音 视]Lưu từKhácâm thanh và hình ảnhChữ trong từ音yīnâm thanh视shìbiến thể của 视 (shì)Từ ghép:音视频yīn shì pínâm thanh và videoTừ cùng chữ:电视diàn shìHSK 1truyền hình重视zhòng shìHSK 2coi trọng音乐yīn yuèHSK 2âm nhạc音节yīn jiéHSK 2âm tiết音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc影视yǐng shìHSK 3phim và truyền hình忽视hū shìHSK 4sao nhãng注视zhù shìHSK 5nhìn chăm chú轻视qīng shìHSK 5khinh thườngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:音像yīn xiàngHSK 6âm thanh và hình ảnh