音视频[yīn shì pín] [音 视 频]Lưu từKhácâm thanh và videoChữ trong từ音yīnâm thanh视shìbiến thể của 视 (shì)频píntần suấtTừ cùng chữ:音乐yīn yuèHSK 2âm nhạc音节yīn jiéHSK 2âm tiết音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc视频shì pínHSK 5video音像yīn xiàngHSK 6âm thanh và hình ảnh音量yīn liàngHSK 6độ lớn频频pín pínHSK 8lặp đi lặp lại音响yīn xiǎngHSK 9âm thanh