视频【視頻】
[shì pín] [视 频]
video
连续画面组成的动态影像。
我在网上观看了一个教学视频。
wǒ zài wǎng shàng guān kàn le yí gè jiào xué shì pín.Tôi đã xem một video giảng dạy trên mạng.
小明,你的作业视频发上去了吗?
xiǎo míng, nǐ de zuò yè shì pín fā shàng qù le ma?Tiểu Minh, video bài tập của cậu đã gửi lên chưa?
Trong bài: Tín hiệu mạng phòng ký túc xá chập chờn · 好像我的视频一直发不上去,等很久了。
wǒ de shì pín yì zhí fā bú shàng qù, děng hěn jiǔ le.Video của mình mãi không tải lên được, đợi lâu lắm rồi.
Trong bài: Tín hiệu mạng phòng ký túc xá chập chờn · 好像这个视频我越看越喜欢,很有意思。
zhè ge shì pín wǒ yuè kàn yuè xǐ huan, hěn yǒu yì sī.Video này mình càng xem càng thích, rất thú vị.
Trong bài: Tạo video ngắn đăng mạng xã hội · 越…越…