动态影像[dòng tài yǐng xiàng] [动 态 影 像]Lưu từKhácvideoChữ trong từ动dòng(cái gì đó) di chuyển态tàihình thức kết hợp影yǐnghình ảnh像xiànggiốngTừ cùng chữ:动作dòng zuòHSK 1động tác动物dòng wùHSK 2động vật好像hǎo xiàngHSK 2như thể动物园dòng wù yuánHSK 2sở thú动人dòng rénHSK 3cảm động动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)动摇dòng yáoHSK 4lung lay动画片dòng huà piànHSK 4phim hoạt hình偶像ǒu xiàngHSK 5thần tượngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:视频shì pínHSK 5video视像shì xiàngvideo (HK)视讯shì xùnvideo (Đài Loan)