视频点播[shì pín diǎn bō] [视 频 点 播]Lưu từKhácvideo theo yêu cầuChữ trong từ视shìbiến thể của 视 (shì)频píntần suất点diǎnđiểm播bōgieoTừ cùng chữ:传播chuán bōHSK 3truyền bá广播guǎng bōHSK 3phát sóng直播zhí bōHSK 3(TV, radio) phát sóng trực tiếp视为shì wéiHSK 5coi như视频shì pínHSK 5video视力shì lìHSK 8thị lực视察shì cháHSK 8thị sát视线shì xiànHSK 8tầm mắt视觉shì juéHSK 8thị giácXem thêm (3)